Dịch

coend

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hai mặt của mục đích trong lý thuyết phạm trùdanh từThe dual of an end in category theory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coendDạng gốc (base form)
  2. coendsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI