Dịch

coenzyme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Coenzimdanh từAny small molecule that is necessary for the functioning of an enzyme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coenzymeDạng gốc (base form)
  2. coenzymesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coenzyme Adanh từCoenzym, được hình thành từ axit pantothenic và adenosine triphosphate, cần thiết cho quá trình tổng hợp và chuyển hóa axit béo
coenzyme Qdanh từCoenzym được sử dụng ở vi khuẩn và động vật có chứa 5,6-dimethoxy-3-methylcyclohexa-2,5-diene-1,4-dione với chuỗi bên isopren
coenzyme Q10danh từCoenzym Q được tìm thấy ở người với 10 đơn vị isopren trên chuỗi bên
coenzyme Idanh từnicotinamide adenine dinucleotidechưa dịch
coenzyme IIdanh từnicotinamide adenine trinucleotidechưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , + body’s , , .

AI