Dịch

coenzyme Q10

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Coenzym Q được tìm thấy ở người với 10 đơn vị isopren trên chuỗi bêndanh từkhông đếm được (uncountable)The coenzyme Q found in humans with 10 isoprene units on the side chain.

AI