coenzyme Q
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Coenzym được sử dụng ở vi khuẩn và động vật có chứa 5,6-dimethoxy-3-methylcyclohexa-2,5-diene-1,4-dione với chuỗi bên isoprendanh từkhông đếm được (uncountable)A coenzyme used in bacteria and animals containing 5,6-dimethoxy-3-methylcyclohexa-2,5-diene-1,4-dione with an isoprene side chain.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coenzyme Q10danh từ | danh từ | Coenzym Q được tìm thấy ở người với 10 đơn vị isopren trên chuỗi bên |
| coenzyme Q10 (10 isoprene units) | Chưa có nghĩa |