Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjointed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
conjoint
Nguồn gốc
(etymology)
conjoint
+
-ed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
连
lián
Liên kết, nối liền
联合
lián hé
Liên kết, phối hợp
结合
jié hé
Liên kết, gắn kết
Tiếng Tây Ban Nha
enlace
Sự liên kết, mối nối
link
Liên kết (văn bản hoặc hình ảnh có thể được kích hoạt để mở tài liệu khác)
asociado
Liên kết, liên quan
AI
1
Liên kết
1
Liên kết
1
Liên kết