Dịch

conjoint

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nối, tiếp, chắp, ghép; hợp lại, liên kết, kết hợptính từkhông so sánh (not comparable)joined together; combined; joint

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nối

Cụm từ (phrase)

conjoint bundledanh từBó mạch bao gồm các yếu tố gỗ và libe
conjoint marriagedanh từĐồng nghĩa với group marriage

Ví dụ

  • hành động kết hợp
  • ,

AI