Dịch

conjointment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp (trạng thái dính liền)danh từconjunction (state of being conjoined)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjointmentDạng gốc (base form)
  2. conjointmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI