Dịch

confocal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc đồng/cộng tiêu, thuộc đồng tập điểmtính từkhông so sánh (not comparable)Having the same foci.
  2. Các cặp gương hoặc thấu kính đồng tiêudanh từAny of a pair of confocal mirrors or lenses

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confocalDạng gốc (base form)
  2. confocalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

confocal microscopydanh từKỹ thuật hình ảnh trong đó các lỗ kim được sử dụng để loại bỏ ánh sáng mất nét
confocal conicChưa có nghĩa
confocal coordinateChưa có nghĩa
confocal ellipseChưa có nghĩa
confocal parabolaChưa có nghĩa
confocal ellipsoidal coordinateChưa có nghĩa
confocal hyperbolaChưa có nghĩa
confocal parabolic coordinateChưa có nghĩa

AI