Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confocality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đồng tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being confocal.
Nguồn gốc
(etymology)
confocal
+
-ity
AI
1
Tính đồng tâm
1
Tính đồng tâm
1
Tính đồng tâm