Dịch

confocal microscopy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật hình ảnh trong đó các lỗ kim được sử dụng để loại bỏ ánh sáng mất nétdanh từkhông đếm được (uncountable)An imaging technique in which pinholes are used to eliminate out-of-focus light

AI