Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confocal microscopy
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
n
ˈ
f
əʊ
k
ə
l
m
aɪ
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
.
k
ə
.
p
i
/
US
/
k
ə
n
ˈ
f
oʊ
k
ə
l
m
aɪ
ˈ
k
ɹ
ɑ
.
s
k
ə
.
p
i
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật hình ảnh trong đó các lỗ kim được sử dụng để loại bỏ ánh sáng mất nét
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An imaging technique in which pinholes are used to eliminate out-of-focus light
AI
1
Kỹ thuật hình ảnh trong đó các lỗ kim được sử dụng để loại bỏ ánh sáng mất nét
1
Kỹ thuật hình ảnh trong đó các lỗ kim được sử dụng để loại bỏ ánh sáng mất nét
1
Kỹ thuật hình ảnh trong đó các lỗ kim được sử dụng để loại bỏ ánh sáng mất nét