Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confirmative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xác nhận
tính từ
That serves to confirm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confirmative
Dạng gốc
(base form)
more confirmative
So sánh hơn
(comparative)
most confirmative
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
confirm
+
-ative
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
确认
què rèn
Xác nhận
证实
zhèng shí
Xác nhận, chứng thực
证
zhèng
Xác nhận, chứng thực
Tiếng Tây Ban Nha
confirmar
Xác nhận, khẳng định
afirma
Khẳng định, xác nhận, quả quyết
validación
Xác nhận
Họ từ
(word family)
cùng gốc
confirmative
confirm
Xác nhận, khẳng định
động từ, trạng từ
confirmati
on
Sự xác nhận, giấy xác nhận
danh từ
confirmat
ory
Lễ kiên tín, để chứng thực
tính từ
confirmative
ly
Có xác nhận từ các nguồn khác
trạng từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Xác nhận
1
Xác nhận
1
Xác nhận