Dịch

validación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/balidaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Xác nhậndanh từvalidation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. validaciónDạng gốc (base form)
  2. validacionesSố nhiều (plural)

AI