Nghĩa chính
- Người tuyên xưng đức tindanh từOne who confesses faith in Christianity in the face of persecution, but who is not martyred.
- Người thú tộidanh từOne who confesses to having done something wrong.
- Linh mục giải tộidanh từA priest who hears confession and then gives absolution.
- Người lắng nghe và giúp đỡdanh từSomeone who acts as listener and helper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confessorDạng gốc (base form)
- confessorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| father confessordanh từ | danh từ | Linh mục giải tội rồi ban phép giải tội |
| Edward the Confessordanh từ riêng | danh từ riêng | Vị vua người Anh (khoảng 1005 – 1066), vị vua cuối cùng của Nhà Wessex |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc confessorNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , – ‘’.Những người tuyên xưng đức tin đã mang lại cho Giáo hội đang gặp khó khăn một loại thẩm quyền khác dựa trên sự đau khổ của họ, đặc biệt là khi bắt đầu có những tranh luận về cách thức và mức độ tha thứ cho những Kitô hữu đã tuân theo mệnh lệnh của đế quốc – những người được gọi là 'kẻ sa ngã'.
- , .Vào thời trung cổ, giáo dân thường đến gặp linh mục giải tội trước các dịp lễ tôn giáo lớn.
- , .Từ rất lâu trước thời Edward I, người Anh đã có một vị vua Edward được coi là tử đạo và một vị vua Edward được coi là người tuyên xưng đức tin.