Dịch

confessant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xưng tộidanh từOne who confesses to a priest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confessantDạng gốc (base form)
  2. confessantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2013, , " ."

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người xưng tội

Nguồn gốc (etymology)

confess-ant

  1. từ tiếng Phápconfessant

AI