confessant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người xưng tộidanh từOne who confesses to a priest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confessantDạng gốc (base form)
- confessantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 2013, , " ."
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người xưng tội