Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến condyle
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the condyle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
condylic
cephalo
condylic
Liên quan đến não và ống dẫn trứng
tính từ
epi
condylic
Liên quan đến một epicondyle
tính từ
inter
condylic
Giữa các condyles
tính từ
di
condylic
Có hai lồi cầu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
condyle
+
-ic
AI
1
Liên quan đến condyle
1
Liên quan đến condyle
1
Liên quan đến condyle