Dịch

condyle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cục lõi (ở đầu xương), lõi cầudanh từA smooth prominence on a bone where it forms a joint with another bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. condyleDạng gốc (base form)
  2. condylesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcondyle
  2. từ tiếng Latinhcondylus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκόνδυλοςkóndulos“knuckle”

Ví dụ

  • “ ,” .

AI