condyle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cục lõi (ở đầu xương), lõi cầudanh từA smooth prominence on a bone where it forms a joint with another bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condyleDạng gốc (base form)
- condylesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcondyle
- từ tiếng Latinhcondylus
- từ tiếng Hy Lạp cổκόνδυλοςkóndulos“knuckle”
Ví dụ
- “ ,” .