Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercondylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các condyles
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between condyles.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
condylic
AI
1
Giữa các condyles
1
Giữa các condyles
1
Giữa các condyles