Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dicondylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai lồi cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two condyles
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
condylic
AI
1
Có hai lồi cầu
1
Có hai lồi cầu
1
Có hai lồi cầu