Dịch

conductive

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dẫn điện, dẫn nhiệttính từAble to conduct electrical current or heat.
  2. Thuộc tính dẫn điệntính từOf, or relating to conductivity of a material.
  3. Dạng viết nhầm của conducivetính từEggcorn of conducive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conductiveDạng gốc (base form)
  2. more conductiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most conductiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

conductive pendanh từHệ thống phân phối polymer lỏng có hình dạng tương tự như một cây bút mực tiêu chuẩn. Polyme có tính dẫn điện và khô nhanh. Được sử dụng để tạo hoặc sửa chữa các vết dẫn điện trên bảng mạch in
conductive couplingdanh từSự truyền năng lượng đạt được bằng tiếp xúc vật lý, tức là, sự ghép nối không phải là sự ghép nối cảm ứng hoặc điện dung

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Nước cất dẫn điện rất yếu.
  • , .Đồng vừa dẻo vừa dẫn điện, làm cho nó trở nên lý tưởng để làm dây điện.
  • , .Góc đó được chiếm bởi một cáp thép, vốn là sợi dẫn điện của một cột thu lôi được dựng trên tháp đó hai mươi năm trước.

AI