Dịch

conductance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of the ability of a body to conduct electricity; the reciprocal of its resistance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conductanceDạng gốc (base form)
  2. conductancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heat conductancedanh từĐộ dẫn nhiệt
thermal conductancedanh từThước đo khả năng dẫn nhiệt của một vật thể hoặc tổ hợp cụ thể
electrical conductancedanh từThước đo mức độ dòng điện dễ dàng chạy dọc theo một đường nhất định thông qua một phần tử điện và phần thực của nghịch đảo của trở kháng điện

Nguồn gốc (etymology)

AI