Nghĩa chính
- Năng lực cạnh tranh, tính cạnh tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being competitive.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- competitiveness between A and Bsự cạnh tranh giữa A và Bthe ongoing competitiveness between the two companiesSự cạnh tranh đang diễn ra giữa hai công ty
- competitiveness with sth/sbsự cạnh tranh với ai/cái gìMany local private banks lack competitiveness with foreign banks.Nhiều ngân hàng tư nhân địa phương thiếu sự cạnh tranh với ngân hàng nước ngoài.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boost competitiveness | Thúc đẩy năng lực cạnh tranh | |
| economic competitiveness | Năng lực cạnh tranh kinh tế | |
| enhance competitiveness | Nâng cao năng lực cạnh tranh | |
| improve competitiveness | Cải thiện năng lực cạnh tranh | |
| international competitiveness | Năng lực cạnh tranh quốc tế |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc competitivenessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha