Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
competitivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng cạnh tranh
danh từ
competitiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
competitivity
Dạng gốc
(base form)
competitivit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
competitive
+
-ity
AI
1
Khả năng cạnh tranh
1
Khả năng cạnh tranh
1
Khả năng cạnh tranh