Nghĩa chính
- Người giao tiếp, vật truyền tindanh từSomeone who, or something that communicates.
- Thiết bị hỗ trợ giao tiếpdanh từAny of several electronic devices that allow people with various disabilities to communicate via displays or artificial speech.
- Thiết bị liên lạc cầm taydanh từA usually portable communications device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- communicatorDạng gốc (base form)
- communicatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-communicatordanh từ | danh từ | Người tham gia vào truyền thông điện tử |
| agitate the communicatorđộng từ | động từ | Rung chuông như một lời triệu tập |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcommūnicātor“partner, sharer, participant”
Ví dụ
- : .Chúng ta sẽ để Nick thuyết trình vào tuần tới: anh ấy là người giao tiếp giỏi.
- ‘ 12, !’ . ‘ !’‘Sĩ quan Quan sát của Z12Q, chú ý!’ giọng nói vang lên từ thiết bị liên lạc băng hẹp của trụ sở. ‘Cắt ngay những tia gián điệp đó và tự nộp mình vì tội phản quốc!’
- .Đồng nghiệp Carlos của tôi là người giao tiếp mạnh mẽ, đảm bảo mọi người đều hiểu ý nhau.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc communicatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha