Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
communication channel
US
/
k
ə
ˌ
m
j
u
.
n
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
tʃ
æ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Kênh truyền thông
Xuất hiện ở từ khác
channel
kết hợp
kênh truyền thông
communication
kết hợp
kênh liên lạc
canal
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
AI
1
Kênh truyền thông
1
Kênh truyền thông
1
Kênh truyền thông