Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commit to the flames
cụm từ
(phrase)
US
/
k
ə
ˈ
m
ɪ
t
t
ə
ð
ə
ˈ
f
l
eɪ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Đốt cháy
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
付之一炬
fù zhī yī jù
Ném vào đống lửa, thiêu hủy
Tiếng Tây Ban Nha
quemar
Đốt cháy
combustión
Đốt cháy
quemador
Đốt cháy, làm cháy
AI
1
Đốt cháy
1
Đốt cháy
1
Đốt cháy