combustión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kombusˈtjon/nguồn
Nghĩa chính
- Đốt cháydanh từcombustion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combustiónDạng gốc (base form)
- combustionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cámara de combustión | Buồng đốt | |
| motor de combustión interna | Động cơ đốt trong | |
| motor de combustión | Động cơ đốt trong | |
| combustión completa | Chưa có nghĩa | |
| combustión incompleta | Chưa có nghĩa | |
| combustión interna | Chưa có nghĩa | |
| reacción de combustión | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần sáu mét khối không khí để đảm bảo quá trình đốt cháy một kilogram gỗ khô.
- .Động cơ đốt trong đốt hỗn hợp nhiên liệu và không khí.
- : , , .Động cơ đốt trong thực hiện chu kỳ bốn bước: Hút, nén, bùng nổ và xả.