combustible
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kombusˈtible/nguồn
Nghĩa chính
- Dễ cháytính từcombustible
- Nhiên liệu, chất đốtdanh từfuel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combustibleDạng gốc (base form)
- combustiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahorrar combustible | Tiết kiệm nhiên liệu | |
| consumir combustible | Tiêu thụ nhiên liệu | |
| tanque de combustible | Bình nhiên liệu | |
| pila de combustibledanh từ | danh từ | Pin nhiên liệu |
| combustible fósil | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc combustibleTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bình nhiên liệu của ô tô đã đầy.
- ¿ ?Giá nhiên liệu ở Algérie là bao nhiêu?
- .Gỗ và than đá là những chất đốt tốt.