Dịch

combustible

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kombusˈtible/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dễ cháytính từcombustible
  2. Nhiên liệu, chất đốtdanh từfuel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. combustibleDạng gốc (base form)
  2. combustiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

ahorrar combustibleTiết kiệm nhiên liệu
consumir combustibleTiêu thụ nhiên liệu
tanque de combustibleBình nhiên liệu
pila de combustibledanh từPin nhiên liệu
combustible fósilChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc combustible

Ví dụ

  • .Bình nhiên liệu của ô tô đã đầy.
  • ¿ ?Giá nhiên liệu ở Algérie là bao nhiêu?
  • .Gỗ và than đá là những chất đốt tốt.

AI