Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commissural
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem commissure
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a commissure
Họ từ
(word family)
cùng gốc
commissural
peri
commissural
Xung quanh một ủy ban
tính từ
pre
commissural
Trước một ủy ban
tính từ
infra
commissural
Đồng nghĩa với subcommissural
tính từ
para
commissural
Trên hoặc qua một ủy ban
tính từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
commissure
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
comisural
Ủy ban
AI
1
Xem commissure
1
Xem commissure
1
Xem commissure