Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paracommissural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trên hoặc qua một ủy ban
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Over or across a commissure
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
commissural
AI
1
Trên hoặc qua một ủy ban
1
Trên hoặc qua một ủy ban
1
Trên hoặc qua một ủy ban