Dịch

commissure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khớp nối giữa hai xươngdanh từThe joint between two bones.
  2. Dải mô thần kinh nối hai bán cầu não, hai bên tủy sống, v.vdanh từA band of nerve tissue connecting the hemispheres of the brain, the two sides of the spinal cord, etc.
  3. Đường nơi môi trên và dưới hoặc mí mắt gặp nhaudanh từThe line where the upper and lower lips or eyelids meet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commissureDạng gốc (base form)
  2. commissuresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gray commissuredanh từDải chất xám mỏng bao quanh ống trung tâm của tủy sống và cùng với mép trắng phía trước nối hai nửa tủy sống
anterior commissuredanh từBó sợi thần kinh nối hai thùy thái dương của bán cầu đại não ngang qua đường giữa và đặt trước cột trụ

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcommissura“a joining or connecting together”

Ví dụ

  • ... ...

AI