Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commissureless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu hoa hồng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That lacks a commissure
Nguồn gốc
(etymology)
commissure
+
-less
AI
1
Thiếu hoa hồng
1
Thiếu hoa hồng
1
Thiếu hoa hồng