Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comisural
tính từ
(adjective)
/komisuˈɾal/
Nghĩa chính
1
Ủy ban
tính từ
commissural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comisural
Dạng gốc
(base form)
comisural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
委员会
wěi yuán huì
Ủy ban, hội đồng
部
bù
Bộ, ủy ban
Tiếng Anh
commissural
Xem commissure
AI
1
Ủy ban
1
Ủy ban
1
Ủy ban