Dịch

commandant

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ huy trưởng, tư lệnhdanh từA commanding officer, usually of a specific force or division.
  2. Thiếu tádanh từA military rank equivalent to major used in some countries, especially when derived from French usage.
  3. Trung tádanh từlieutenant-colonel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commandantDạng gốc (base form)
  2. commandantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

colonel commandantdanh từĐại tá cấp cao có thẩm quyền đối với các đại tá khác; ngày nay được sử dụng làm tước hiệu nghi lễ cho một số đội quân ở Vương quốc Anh, tương tự như đại tá
commandant-generaldanh từQuân hàm trước đây được sử dụng, ngang với cấp tướng từ năm 1956-1967
colonel-commandantChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chỉ huy trưởng quyết định mọi người phải rời tàu.

AI