Nghĩa chính
- Chỉ huy trưởng, tư lệnhdanh từA commanding officer, usually of a specific force or division.
- Thiếu tádanh từA military rank equivalent to major used in some countries, especially when derived from French usage.
- Trung tádanh từlieutenant-colonel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commandantDạng gốc (base form)
- commandantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colonel commandantdanh từ | danh từ | Đại tá cấp cao có thẩm quyền đối với các đại tá khác; ngày nay được sử dụng làm tước hiệu nghi lễ cho một số đội quân ở Vương quốc Anh, tương tự như đại tá |
| commandant-generaldanh từ | danh từ | Quân hàm trước đây được sử dụng, ngang với cấp tướng từ năm 1956-1967 |
| colonel-commandant | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chỉ huy trưởng quyết định mọi người phải rời tàu.
Họ từ (word family)
cùng gốc commandantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcommandant