Nghĩa chính
- Thành hiện thực, trở thành sự thậtđộng từTo become real: to become true or existent.
- Giữ nguyên đặc tính, di truyền bất biếnđộng từTo maintain identity of salient characteristics through propagation processes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- come trueNguyên thể (infinitive)
- comes trueNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- came true (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- coming truePhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dream come truedanh từ | danh từ | Ước mơ thành hiện thực |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa?
- .Dường như giấc mơ của tôi chẳng bao giờ thành hiện thực.
- .Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật.