Dịch

come true

động từ (verb)
UK/ˈkʌm ˈtɹuː/US/ˈkʌm ˈtɹu/

Nghĩa chính

  1. Thành hiện thực, trở thành sự thậtđộng từTo become real: to become true or existent.
  2. Giữ nguyên đặc tính, di truyền bất biếnđộng từTo maintain identity of salient characteristics through propagation processes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. come trueNguyên thể (infinitive)
  2. comes trueNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. came true (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. coming truePhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

dream come truedanh từƯớc mơ thành hiện thực

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?Điều ước của bạn đã thành hiện thực chưa?
  • .Dường như giấc mơ của tôi chẳng bao giờ thành hiện thực.
  • .Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật.

AI