Dịch

concretar

B2động từ (verb)
/konkɾeˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thành cụ thể (chuyển từ trừu tượng sang cụ thể)động từto concrete (to change from being abstract to being concrete)
  2. Xác định (nói rõ ràng)động từto specify (to state explicitly)
  3. Cụ thểđộng từto be specific
  4. Giải quyết, đồng ýđộng từto settle on, to agree on

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể concretarDanh động từ concretandoPhân từ concretado
Presente
yoconcreto
túconcretas
él/ella/Ud.concreta
nosotrosconcretamos
vosotrosconcretáis
ellos/Uds.concretan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Tóm tắt
  1. to summarize

AI