coloration
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự tô màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or art of coloring.
- Màu sắc, sắc tháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being colored.
- Ký hiệu đổi nhịpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A notational device for indicating hemiola through either use of red ink (in mensural black notation) or black noteheads (in mensural white notation).
- Hoa mỹ nốt đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ornamental division (also called passaggi, glosas, diminutions. etc.) employing rapid black notes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colorationDạng gốc (base form)
- colorationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| warning colorationdanh từ | danh từ | Dạng chủ nghĩa ngụy tạo trong đó sinh vật săn mồi có màu sắc dễ thấy có chức năng ngăn cản những kẻ săn mồi tiêu thụ nó |
| obliterative colorationdanh từ | danh từ | Màu sắc của một con vật khiến nó hòa vào nền; ngụy trang |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Xu hướng chính trị
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Xu hướng chính trị, màu sắc chính trịPolitical tendency.
Ví dụ
- , .Đảng này không được tổ chức như một phương tiện chính trị của Ireland, nhưng ngay từ đầu nó đã mang màu sắc rõ rệt của người Gaelic.
- .Chim hồng hạc có được màu hồng từ loài tôm mà chúng ăn.
- , , .Nhiều nghiên cứu về dấu ấn gia đình đối với việc gắn kết đảng phái của con cái đã cho thấy rằng, khi cha và mẹ có chung quan điểm chính trị, con cái có xu hướng tiếp thu xu hướng chính trị của cha mẹ mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc colorationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcoloration
- từ tiếng Latinhcolōrātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha