Dịch

warning coloration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng chủ nghĩa ngụy tạo trong đó sinh vật săn mồi có màu sắc dễ thấy có chức năng ngăn cản những kẻ săn mồi tiêu thụ nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of aposematism in which a prey organism has conspicuous colors which function in deterring predators from consuming it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warning colorationDạng gốc (base form)
  2. warning colorationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • skunk's

AI