coloratura
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Những đoạn văn hoa mỹ hay lạ mắt trong thanh nhạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Florid or fancy passages in vocal music.
- Ca sĩ có những đoạn như vậy, đặc biệt là giọng nữ caodanh từđếm được (countable)A singer of such passages, especially a soprano.
- Liên quan đến coloraturatính từPertaining to coloratura.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coloraturaDạng gốc (base form)
- coloraturasSố nhiều (plural)
- more coloraturaSo sánh hơn (comparative)
- most coloraturaSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coloratura sopranodanh từ | danh từ | Nữ cao màu sắc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcoloratura
- từ tiếng Latinh muộncolōrātūra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , . . “ ,” , , “ soul-shattering ?”