Nghĩa chính
- Cấu kết, thông đồngđộng từnội động từ (intransitive)to act in concert with; to conspire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- collude (with sb) (in sth/in doing sth)câu kết (với ai) (để làm gì/trong việc gì)Several people had colluded in the murder.Một vài người đã câu kết với nhau để giết người.
- collude (with sb) (to do sth)câu kết (với ai) (để làm gì)They colluded with terrorists to overthrow the government.Họ đã câu kết với những kẻ khủng bố để lật đổ chính phủ.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcollūdere
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc colludeVí dụ
- . . , .William hiểu Diana nhiều hơn nhưng lý tưởng hóa cô ấy ít hơn. Anh là người bí mật về cuộc sống tình cảm đầy biến động của cô. Anh biết những tờ báo lá cải khiến cuộc sống của cô trở thành địa ngục, nhưng anh cũng biết cô thông đồng với chúng.