Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colluder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem collude
danh từ
One who colludes; one who conspires.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colluder
Dạng gốc
(base form)
colluder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
collude
+
-er
AI
1
Xem collude
1
Xem collude
1
Xem collude