Dịch

collegiality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình đồng nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)collegial atmosphere; working with colleagues in an effective and cooperative manner
  2. Quyền lực và thẩm quyền được chia sẻ giữa các đồng nghiệp, đặc biệt là sự chia sẻ quyền lực tập thể giữa các giám mục Công giáo La Mãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)power and authority that is shared among peers, especially the sharing of collegiate power among Roman Catholic bishops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collegialityDạng gốc (base form)
  2. collegialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?
  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc collegiality

Ngôn ngữ khác

AI