Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colegialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolexjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính tập thể
danh từ
collegiality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colegialidad
Dạng gốc
(base form)
colegialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collegiality
Tình đồng nghiệp
AI
1
Tính tập thể
1
Tính tập thể
1
Tính tập thể