Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
collection of something
US
/
k
ə
ˈ
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc thu gom
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
juntar
Thu gom, tích lũy, gom lại
recolección
Sự thu gom, thu thập
Ví dụ
The
school
organised
a
collection
of
old
clothes
.
Trường học đã tổ chức việc thu gom quần áo cũ.
Xuất hiện ở từ khác
collection
kết hợp
việc thu gom
AI
1
Việc thu gom
1
Việc thu gom
1
Việc thu gom