Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
collaboratress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ cộng tác viên
danh từ
A female collaborator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collaboratress
Dạng gốc
(base form)
collaboratress
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
But
I
am
wondering
if
you
might
not
discover
in
yourself
a
decided
talent
for
it
…
whether
you
might
consent
to
become
my
collaboratress
?
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
collaborator
jackal
quisling
collaborationist
collaboratrix
quisler
Nguồn gốc
(etymology)
collaborator
+
-ess
AI
1
Nữ cộng tác viên
1
Nữ cộng tác viên
1
Nữ cộng tác viên