Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coitarche
danh từ
(noun)
/ˌ
k
əʊ
ɪ
ˈ
t
ɑː
(ɹ)
k
i
/
Nghĩa chính
1
Lần quan hệ tình dục đầu tiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The first sexual intercourse.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
semenarche
menarche
Nguồn gốc
(etymology)
coitus
“sexual intercourse”
+
-arche
Ví dụ
When
taking
note
of
the
patient's
sexual
history
,
the
age
of
first
intercourse
(
coitarche
)
and
the
number
of
sexual
partners
must
be
established
.
AI
1
Lần quan hệ tình dục đầu tiên
1
Lần quan hệ tình dục đầu tiên
1
Lần quan hệ tình dục đầu tiên