Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coflow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Coupling ghép đồng thông
danh từ
Any of a series of flows that have a common source and destination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coflow
Dạng gốc
(base form)
coflow
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
flow
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coflow
coflow
ing
Chảy cùng một hướng
tính từ
coflow
ering
Ra hoa cùng lúc với cây khác
tính từ, danh từ
AI
1
Coupling ghép đồng thông
1
Coupling ghép đồng thông
1
Coupling ghép đồng thông