Dịch

coflowering

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ra hoa cùng lúc với cây kháctính từkhông so sánh (not comparable)flowering at the same time as another
  2. Sự ra hoa đồng thời của các cây lân cậndanh từkhông đếm được (uncountable)The simultaneous flowering of neighbouring plants

Nguồn gốc (etymology)

AI