Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coflowing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chảy cùng một hướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Flowing in the same direction.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
flowing
AI
1
Chảy cùng một hướng
1
Chảy cùng một hướng
1
Chảy cùng một hướng