Dịch

coffice

danh từ (noun)
UK/ˈkɒfɪs/US/ˈkɔfɪs/

Nghĩa chính

  1. Căn phòng có cửa để mang lại diện mạo của một văn phòng riêngdanh từA cubicle with a door to provide the appearance of a private office.
  2. Quán cà phê được sử dụng như thể nó là văn phòng của một ngườidanh từA coffee shop used as if it is one's office.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cofficeDạng gốc (base form)
  2. cofficesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

cubicleoffice

Ví dụ

  • , .
  • .

AI