Dịch

cofferdam

danh từ (noun)
UK/ˈkɒ.fə.dæm/nguồnUS/ˈkɑ.fɚ.dæm/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lớp vỏ kín nước tạm thời được sử dụng để tạo nền khô để xây cầu và các công trình khác trên mặt nướcdanh từA temporary watertight enclosure used to create a dry foundation for building bridges and other structures over water.
  2. Là khoảng trống có tác dụng làm hàng rào bảo vệ giữa hai tầng hoặc các vách ngăn trên tàudanh từAn empty space that acts as a protective barrier between two floors or bulkheads on a ship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cofferdamDạng gốc (base form)
  2. cofferdamsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với đập nha khoa (“rào cản giữ cho răng khô khi làm răng”) (cảm giác nha khoa)
  1. Synonym of dental dam (“barrier to keep the teeth dry during dental work”) (dental sense).

Ví dụ

  • , &., , , .
  • . , . .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI